Mẫu xe ứng dụng thành tố Bold for Nature – Đậm Chất Tự Nhiên trong triết lý thiết kế mới. Lấy cảm hứng từ thiên nhiên và cuộc sống đương đại, Kia Sportage được nhấn mạnh bằng những đường nét táo bạo và dứt khoát, tạo nên một diện mạo đầy mạnh mẽ, hiện đại và ấn tượng.
Màu sắc:
| Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm) | 4,660 x 1,865 x 1,700 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm) | 2,755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm) | 190 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m) | 5.89 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L) | 54 |
| Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L) | 543 |
| Số chỗ ngồi / Seat capacity | 5 chỗ |
| Loại động cơ / Engine type | Smartstream 1.6 Turbo |
|---|---|
| Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm) | 178 / 5500 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm) | 265 / 1500-4500 |
| Hộp số / Transmission | Tự động 8 cấp / 8AT |
| Hệ thống dẫn động / Drivertrain | Cầu trước / FWD |
| Chế độ lái / Drive mode | Normal/ Eco/ Sport/ Smart |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | McPherson / McPherson |
|---|---|
| Hệ thống treo sau/ Rear Suspension | Liên kết đa điểm / Multi-link |
| Hệ thống phanh trước / Front Brakes System | Đĩa / Disc |
| Hệ thống phanh sau / Rear Brakes System | Đĩa / Disc |
| Thông số lốp xe / Tires | 235/55 R19 |
| Mâm xe / Wheel | 19 inch |
| Cụm đèn trước / Headlights | LED Projector |
|---|---|
| Đèn pha tự động / Automatic headlight control | ● |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA / High Beam Assist | ● |
| Đèn định vị ban ngày / Daytime Running Lights | LED |
| Đèn sương mù / Fog lights | LED |
| Cụm đèn sau / Rear lamps | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện / Electric & Folding Outside Mirrors | ● |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensing wipers | ● |
| Baga mui / Roof rails | ● |
| Cốp điện / Power Tailgate | ● |
| Cửa sổ trời / Sunroof | ● |
| Bệ bước chân / Side steps | ● |
| Vô lăng bọc da / Leather wrapped steering wheel | ● |
|---|---|
| Chất liệu ghế / Seat trim | Da / Leather |
| Ghế lái chỉnh điện / Power Driver Seat | ● |
| Ghế người lái có nhớ vị trí / Memory Driver seat | ● |
| Ghế hành khách chỉnh điện / Power Passenger seat | ● |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước / Heated & ventilated 1st seats | ● |
| Màn hình đa thông tin / Cluster Instrument | Full-LCD 12.3” |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN / AVN Screen Infotainment | AVN 12.3” |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto / Connect phone | ● |
| Hệ thống âm thanh / Sound system | 8 loa Harman Kardon / Harman Kardon 8 speakers |
| Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning | 2 vùng /Dual-zone |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau / Rear vents | ● |
| Sạc không dây / Wireless charger | ● |
| Đèn viền nội thất / Ambient light | ● |
| Gương chống chói ECM / ElectroChromic Mirrors | ● |
| Tính năng khởi động từ xa / Remote engine start | ● |
| Lẫy chuyển số / Paddle shift | ● |
| Phanh tay điện tử + Autohold / Electronic parking brake with Auto hold | ● |
| Chuyển số điện tử / Shift-By-Wire | ● |
| Số túi khí / Airbags | 6 |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock Brake System | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC / Electronic Stability Control | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC / Hill-start Assist Control | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors | Trước & sau / Front & rear |
| Camera lùi / Rear View Monitor | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM / Blind-spot View Monitor | ● |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS/ Tyre Pressure Monitoring System | ● |
| Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control | Thích ứng / Adaptive |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA / Lane Keeping Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA / Lane Following Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA/ Forward Collision-avoidance Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA / Blind-spot Collision-avoidance Assist | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA / Rear Cross-traffic Collision-avoidance Assist | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW / Driver Attention Warning | ● |
| Kết hợp |
|---|
| 5.90 |
| Số giấy chứng nhận | 22KDR/000025 |
|---|
| Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm) | 4,660 x 1,865 x 1,700 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm) | 2,755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm) | 190 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m) | 5.89 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L) | 54 |
| Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L) | 543 |
| Số chỗ ngồi / Seat capacity | 5 chỗ |
| Loại động cơ / Engine type | Smartstream 2.0G |
|---|---|
| Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm) | 154 / 6200 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm) | 192 / 4500 |
| Hộp số / Transmission | Tự động 6 cấp / 6AT |
| Hệ thống dẫn động / Drivertrain | Cầu trước / FWD |
| Chế độ lái / Drive mode | Normal / Eco / Sport / Smart |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | McPherson / McPherson |
|---|---|
| Hệ thống treo sau/ Rear Suspension | Liên kết đa điểm / Multi-link |
| Hệ thống phanh trước / Front Brakes System | Đĩa / Disc |
| Hệ thống phanh sau / Rear Brakes System | Đĩa / Disc |
| Thông số lốp xe / Tires | 235/55 R19 |
| Mâm xe / Wheel | 19 inch |
| Cụm đèn trước / Headlights | LED |
|---|---|
| Đèn pha tự động / Automatic headlight control | ● |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA / High Beam Assist | - |
| Đèn định vị ban ngày / Daytime Running Lights | LED |
| Đèn sương mù / Fog lights | - |
| Cụm đèn sau / Rear lamps | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện / Electric & Folding Outside Mirrors | ● |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensing wipers | ● |
| Baga mui / Roof rails | ● |
| Cốp điện / Power Tailgate | ● |
| Cửa sổ trời / Sunroof | - |
| Bệ bước chân / Side steps | ● |
| Vô lăng bọc da / Leather wrapped steering wheel | ● |
|---|---|
| Chất liệu ghế / Seat trim | Da / Leather |
| Ghế lái chỉnh điện / Power Driver Seat | ● |
| Ghế người lái có nhớ vị trí / Memory Driver seat | - |
| Ghế hành khách chỉnh điện / Power Passenger seat | Chỉnh cơ / Manual |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước / Heated & ventilated 1st seats | - |
| Màn hình đa thông tin / Cluster Instrument | LCD 4.2" |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN / AVN Screen Infotainment | AVN 12.3” |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto / Connect phone | ● |
| Hệ thống âm thanh / Sound system | 6 loa / 6 speakers |
| Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning | 2 vùng /Dual-zone |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau / Rear vents | ● |
| Sạc không dây / Wireless charger | - |
| Đèn viền nội thất / Ambient light | - |
| Gương chống chói ECM / ElectroChromic Mirrors | ● |
| Tính năng khởi động từ xa / Remote engine start | ● |
| Lẫy chuyển số / Paddle shift | ● |
| Phanh tay điện tử + Autohold / Electronic parking brake with Auto hold | ● |
| Chuyển số điện tử / Shift-By-Wire | Dạng gạt / Shift Knob |
| Số túi khí / Airbags | 6 |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock Brake System | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC / Electronic Stability Control | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC / Hill-start Assist Control | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors | Trước & sau / Front & rear |
| Camera lùi / Rear View Monitor | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM / Blind-spot View Monitor | - |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS/ Tyre Pressure Monitoring System | ● |
| Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA / Lane Keeping Assist | - |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA / Lane Following Assist | - |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA/ Forward Collision-avoidance Assist | - |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA / Blind-spot Collision-avoidance Assist | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA / Rear Cross-traffic Collision-avoidance Assist | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW / Driver Attention Warning | - |
| Kết hợp |
|---|
| 7.50 |
| Số giấy chứng nhận | 22KDR/000035 |
|---|
| Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm) | 4,660 x 1,865 x 1,700 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm) | 2,755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm) | 190 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m) | 5.89 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L) | 54 |
| Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L) | 543 |
| Số chỗ ngồi / Seat capacity | 5 chỗ |
| Loại động cơ / Engine type | Smartstream 2.0G |
|---|---|
| Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm) | 154 / 6200 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm) | 192 / 4500 |
| Hộp số / Transmission | Tự động 6 cấp / 6AT |
| Hệ thống dẫn động / Drivertrain | Cầu trước / FWD |
| Chế độ lái / Drive mode | Normal / Eco / Sport / Smart |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | McPherson / McPherson |
|---|---|
| Hệ thống treo sau/ Rear Suspension | Liên kết đa điểm / Multi-link |
| Hệ thống phanh trước / Front Brakes System | Đĩa / Disc |
| Hệ thống phanh sau / Rear Brakes System | Đĩa / Disc |
| Thông số lốp xe / Tires | 235/55 R19 |
| Mâm xe / Wheel | 19 inch |
| Cụm đèn trước / Headlights | LED Projector |
|---|---|
| Đèn pha tự động / Automatic headlight control | ● |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA / High Beam Assist | ● |
| Đèn định vị ban ngày / Daytime Running Lights | LED |
| Đèn sương mù / Fog lights | LED |
| Cụm đèn sau / Rear lamps | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện / Electric & Folding Outside Mirrors | ● |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensing wipers | ● |
| Baga mui / Roof rails | ● |
| Cốp điện / Power Tailgate | ● |
| Cửa sổ trời / Sunroof | ● |
| Bệ bước chân / Side steps | ● |
| Vô lăng bọc da / Leather wrapped steering wheel | ● |
|---|---|
| Chất liệu ghế / Seat trim | Da / Leather |
| Ghế lái chỉnh điện / Power Driver Seat | ● |
| Ghế người lái có nhớ vị trí / Memory Driver seat | ● |
| Ghế hành khách chỉnh điện / Power Passenger seat | ● |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước / Heated & ventilated 1st seats | ● |
| Màn hình đa thông tin / Cluster Instrument | Full-LCD 12.3” |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN / AVN Screen Infotainment | AVN 12.3” |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto / Connect phone | ● |
| Hệ thống âm thanh / Sound system | 8 loa Harman Kardon / Harman Kardon 8 speakers |
| Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning | 2 vùng /Dual-zone |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau / Rear vents | ● |
| Sạc không dây / Wireless charger | ● |
| Đèn viền nội thất / Ambient light | - |
| Gương chống chói ECM / ElectroChromic Mirrors | ● |
| Tính năng khởi động từ xa / Remote engine start | ● |
| Lẫy chuyển số / Paddle shift | ● |
| Phanh tay điện tử + Autohold / Electronic parking brake with Auto hold | ● |
| Chuyển số điện tử / Shift-By-Wire | Dạng gạt / Shift Knob |
| Số túi khí / Airbags | 6 |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock Brake System | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC / Electronic Stability Control | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC / Hill-start Assist Control | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors | Trước & sau / Front & rear |
| Camera lùi / Rear View Monitor | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM / Blind-spot View Monitor | ● |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS/ Tyre Pressure Monitoring System | ● |
| Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control | Thích ứng / Adaptive |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA / Lane Keeping Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA / Lane Following Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA/ Forward Collision-avoidance Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA / Blind-spot Collision-avoidance Assist | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA / Rear Cross-traffic Collision-avoidance Assist | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW / Driver Attention Warning | ● |
| Kết hợp |
|---|
| 8.10 |
| Số giấy chứng nhận | 22KDR/000037 |
|---|
| Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm) | 4,660 x 1,865 x 1,700 |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm) | 2,755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm) | 190 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m) | 5.89 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L) | 54 |
| Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L) | 543 |
| Số chỗ ngồi / Seat capacity | 5 chỗ |
| Loại động cơ / Engine type | Smartstream 1.6 Turbo |
|---|---|
| Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm) | 178 / 5500 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm) | 265 / 1500-4500 |
| Hộp số / Transmission | Hộp số ly hợp kép 7-DCT / 7DCT |
| Hệ thống dẫn động / Drivertrain | 2 cầu / AWD |
| Chế độ lái / Drive mode | Normal / Eco / Sport / Smart |
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Mc Pherson / McPherson |
|---|---|
| Hệ thống treo sau/ Rear Suspension | Liên kết đa điểm / Multi-link |
| Hệ thống phanh trước / Front Brakes System | Đĩa / Disc |
| Hệ thống phanh sau / Rear Brakes System | Đĩa / Disc |
| Thông số lốp xe / Tires | 235/55 R19 |
| Mâm xe / Wheel | 19 inch |
| Cụm đèn trước / Headlights | LED Projector |
|---|---|
| Đèn pha tự động / Automatic headlight control | ● |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA / High Beam Assist | ● |
| Đèn định vị ban ngày / Daytime Running Lights | LED |
| Đèn sương mù / Fog lights | LED |
| Cụm đèn sau / Rear lamps | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện / Electric & Folding Outside Mirrors | ● |
| Gạt mưa tự động / Auto rain sensing wipers | ● |
| Baga mui / Roof rails | ● |
| Cốp điện / Power Tailgate | ● |
| Cửa sổ trời / Sunroof | ● |
| Bệ bước chân / Side steps | ● |
| Vô lăng bọc da / Leather wrapped steering wheel | ● |
|---|---|
| Chất liệu ghế / Seat trim | Da / Leather |
| Ghế lái chỉnh điện / Power Driver Seat | ● |
| Ghế người lái có nhớ vị trí / Memory Driver seat | ● |
| Ghế hành khách chỉnh điện / Power Passenger seat | ● |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước / Heated & ventilated 1st seats | ● |
| Màn hình đa thông tin / Cluster Instrument | Full-LCD 12.3” |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN / AVN Screen Infotainment | AVN 12.3” |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto / Connect phone | ● |
| Hệ thống âm thanh / Sound system | 8 loa Harman Kardon / Harman Kardon 8 speakers |
| Hệ thống điều hòa / Air-Conditioning | 2 vùng /Dual-zone |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau / Rear vents | ● |
| Sạc không dây / Wireless charger | ● |
| Đèn viền nội thất / Ambient light | ● |
| Gương chống chói ECM / ElectroChromic Mirrors | ● |
| Tính năng khởi động từ xa / Remote engine start | ● |
| Lẫy chuyển số / Paddle shift | ● |
| Phanh tay điện tử + Autohold / Electronic parking brake with Auto hold | ● |
| Chuyển số điện tử / Shift-By-Wire | ● |
| Số túi khí / Airbags | 6 |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS / Anti-lock Brake System | ● |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC / Electronic Stability Control | ● |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC / Hill-start Assist Control | ● |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Sensors | Trước & sau / Front & rear |
| Camera lùi / Rear View Monitor | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM / Blind-spot View Monitor | ● |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS/ Tyre Pressure Monitoring System | ● |
| Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise Control | Thích ứng / Adaptive |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA / Lane Keeping Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA / Lane Following Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA/ Forward Collision-avoidance Assist | ● |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA / Blind-spot Collision-avoidance Assist | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA / Rear Cross-traffic Collision-avoidance Assist | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW / Driver Attention Warning | ● |
| Kết hợp |
|---|
| 7.49 |
| Số giấy chứng nhận | 23KDR/010001-00 |
|---|